horse trader
Định nghĩa
Danh từ - Người buôn ngựa: "Horse trader" chỉ người mua bán ngựa, thường có kỹ năng thương lượng cao. - Người mặc cả cứng rắn: Nghĩa bóng, "horse trader" dùng để chỉ một người có khả năng thương lượng khéo léo và cứng rắn, thường đạt được thỏa thuận có lợi cho mình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người buôn ngựa nổi tiếng ở vùng nông thôn.)
- (Trong kinh doanh, cô ấy là một người mặc cả cứng rắn thực sự, không bao giờ lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a horse trader mentality": tư duy của một người mặc cả cứng rắn.
- His horse trader mentality helped him secure the best deal. (Tư duy mặc cả cứng rắn của anh ấy đã giúp anh ta đạt được thỏa thuận tốt nhất.)
"to be known as a horse trader": nổi tiếng là người khéo léo trong thương lượng.
- The politician is known as a horse trader in parliament. (Chính trị gia đó nổi tiếng là người khéo léo trong thương lượng tại quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Horse trading (danh từ): việc mặc cả, thương lượng cứng rắn.
- The negotiation involved a lot of horse trading. (Cuộc đàm phán bao gồm rất nhiều sự mặc cả cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
- Bargainer: người mặc cả.
- Negotiator: người đàm phán.
- Haggler: người trả giá, người mặc cả (thường dùng trong mua bán nhỏ lẻ).
Các cụm từ liên quan
- "hard bargainer": người mặc cả cứng rắn (cụm từ tương đương).
- She is a hard bargainer, just like a horse trader. (Cô ấy là một người mặc cả cứng rắn, giống như một người buôn ngựa.)
Thành ngữ liên quan
- "make a horse trade": thực hiện một cuộc mặc cả khéo léo.
- They made a horse trade to exchange their resources. (Họ đã thực hiện một cuộc mặc cả khéo léo để trao đổi tài nguyên.)